biểu 1. (Danh) Khăn quàng cổ. 2. (Động) Bồi, dán, trang hoàng, tô điểm tranh sách. ◎Như: “biểu bối” 裱褙 bồi, dán, trang hoàng.
Try the app &save
Enjoy more offers in our app
(100K+)